翊從 yì cóng · dực tòng Hán Việt: dực tòng · Pinyin: yì cóng Tổng quan Cấu tạo: 翊 (dực) + 從 (tòng)Pinyinyì cóngHán Việtdực tòngCấu tạo翊 + 從 · dực + tòng nghĩa thành phần: dực + tòng