翊教 yì jiào · dực giáo Hán Việt: dực giáo · Pinyin: yì jiào Tổng quan Cấu tạo: 翊 (dực) + 教 (giáo)Pinyinyì jiàoHán Việtdực giáoCấu tạo翊 + 教 · dực + giáo nghĩa thành phần: dực + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"翼教"。