翊贊

yì zàn dực tán

Hán Việt: dực tán · Pinyin: yì zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅助,辅佐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅助,辅佐。

Eng

  • Cihui 翊贊 yìzàn v. assist