翌室 yì shì · dực thất Hán Việt: dực thất · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 翌 (dực) + 室 (thất)Pinyinyì shìHán Việtdực thấtCấu tạo翌 + 室 · dực + thất nghĩa thành phần: dực + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹翼室。Tân Hoa Tự Điển 1.犹翼室。