翎兒 linh nhi Hán Việt: linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 翎 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh nhiCấu tạo翎 + 兒 · linh + nhi nghĩa thành phần: linh + nhi Nghĩa EngCihui 翎兒 língr n. plume; tail feather