翎儿

linh nhi

Hán Việt: linh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 翎 (linh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 翎兒 língr n. plume; tail feather

Eng

  • Cihui 翎兒 língr n. plume; tail feather

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌