翎扇

líng shàn linh phiến

Hán Việt: linh phiến · Pinyin: líng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羽扇的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羽扇的别名。

Eng

  • Cihui 翎扇 íngshàn n. feather fan M:¹bǎ