翎扇

líng shànlinh phiến

Hán Việt: linh phiến · Pinyin: líng shàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.羽扇的别名。

Cấu tạo: 翎 (linh) + 扇 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quạt lông
  • Biên soạn feather fan M:¹bǎ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.羽扇的别名。

Eng

  • Cihui 翎扇 íngshàn n. feather fan M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

扇亂 · 扇入 · 扇出 · 扇动 · 扇動 · 扇区 · 扇叶 · 扇子