翎枝

líng zhīlinh chi

Hán Việt: linh chi · Pinyin: líng zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹翎子。

Cấu tạo: 翎 (linh) + 枝 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹翎子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枝丫 · 枝叶 · 枝吾 · 枝城 · 枝子 · 枝干 · 枝幹 · 枝指