翎枝 líng zhī · linh chi Hán Việt: linh chi · Pinyin: líng zhī Tổng quan Cấu tạo: 翎 (linh) + 枝 (chi)Pinyinlíng zhīHán Việtlinh chiCấu tạo翎 + 枝 · linh + chi nghĩa thành phần: linh + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹翎子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹翎子。