翎毛

líng máo linh mao

Hán Việt: linh mao · Pinyin: líng máo

Tổng quan

lông vũ | lông mao | bộ lông | LT:根

Cấu tạo: (linh) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông vũ | lông mao | bộ lông | LT:根

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鳥羽。《三國演義》第四六回:「只言孔明並不用箭竹、翎毛、膠漆等物,自有道理。」 2.用鳥獸作題材的畫。宋.沈括《夢溪筆談.補筆談.卷二.藝文》:「後主善畫,尤工翎毛。」 3.禽類的名稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羽毛; 指以鸟兽为题材的中国画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羽毛。 2.指以鸟兽为题材的中国画。

Eng

  • CC-CEDICT feather|plume|plumage|CL:根[gen1]
  • Cihui feather; plume; plumage; CL:根