翎箭 linh tiến Hán Việt: linh tiến Tổng quan Cấu tạo: 翎 (linh) + 箭 (tiến)Hán Việtlinh tiếnCấu tạo翎 + 箭 · linh + tiến nghĩa thành phần: linh + tiến Nghĩa ViệtBiên soạn 翎箭 língjiàn n. feathered arrow M:⁵zhī/⁴zhī/²gēnEngCihui 翎箭 língjiàn n. feathered arrow M:⁵zhī/⁴zhī/²gēn Từ liên quan Gần nghĩa箭号 · 箭头 · 箭手 · 箭擦 · 箭書 · 箭术 · 箭杆 · 箭楼