翎羽 líng yǔ·linh vũ Hán Việt: linh vũ · Pinyin: líng yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸟羽。 Cấu tạo: 翎 (linh) + 羽 (vũ)Pinyinlíng yǔHán Việtlinh vũCấu tạo翎 + 羽 · linh + vũ nghĩa thành phần: linh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鸟羽。 Từ liên quan Gần nghĩa羽人 · 羽冠 · 羽化 · 羽域 · 羽客 · 羽扇 · 羽支 · 羽族