翎花 linh hoa Hán Việt: linh hoa Tổng quan Cấu tạo: 翎 (linh) + 花 (hoa)Hán Việtlinh hoaCấu tạo翎 + 花 · linh + hoa nghĩa thành phần: linh + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 箭上的羽毛。如:「箭尾的翎花除了裝飾用外,也有平衡的作用。」