翎頂 líng dǐng · linh đính Hán Việt: linh đính · Pinyin: líng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 翎 (linh) + 頂 (đính)Pinyinlíng dǐngHán Việtlinh đínhCấu tạo翎 + 頂 · linh + đính nghĩa thành phần: linh + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代官帽上的翎子和顶子的并称。亦为官爵的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.清代官帽上的翎子和顶子的并称。亦为官爵的代称。