翎鬣 líng liè · linh liệp Hán Việt: linh liệp · Pinyin: líng liè Tổng quan Cấu tạo: 翎 (linh) + 鬣 (liệp)Pinyinlíng lièHán Việtlinh liệpCấu tạo翎 + 鬣 · linh + liệp nghĩa thành phần: linh + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上冲的羽毛。Tân Hoa Tự Điển 1.上冲的羽毛。