習儀 xí yí · tập nghi Hán Việt: tập nghi · Pinyin: xí yí Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 儀 (nghi)Pinyinxí yíHán Việttập nghiCấu tạo習 + 儀 · tập + nghi nghĩa thành phần: tập + nghi