習善 xí shàn · tập thiện Hán Việt: tập thiện · Pinyin: xí shàn Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 善 (thiện)Pinyinxí shànHán Việttập thiệnCấu tạo習 + 善 · tập + thiện nghĩa thành phần: tập + thiện