習定 xí dìng · tập định Hán Việt: tập định · Pinyin: xí dìng Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 定 (định)Pinyinxí dìngHán Việttập địnhCấu tạo習 + 定 · tập + định nghĩa thành phần: tập + định Nghĩa EngCihui 習定 ídìng r.v. <wr.> enter into meditation and get rid of desires