習心 xí xīn · tập tâm Hán Việt: tập tâm · Pinyin: xí xīn Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 心 (tâm)Pinyinxí xīnHán Việttập tâmCấu tạo習 + 心 · tập + tâm nghĩa thành phần: tập + tâm