習態 xí tài · tập thái Hán Việt: tập thái · Pinyin: xí tài Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 態 (thái)Pinyinxí tàiHán Việttập tháiCấu tạo習 + 態 · tập + thái nghĩa thành phần: tập + thái