習流
tập lưu
Hán Việt: tập lưu · Pinyin: xí liú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嫻習於水戰的水師。《史記.卷四一.越王句踐世家》:「乃發習流二千人,教士四萬人,君子六千人,諸御千人,伐吳。」
Eng
- Cihui 習流 íliú n. <trad.> navy
Hán Việt: tập lưu · Pinyin: xí liú