习玩 tập ngoạn Hán Việt: tập ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 习 (tập) + 玩 (ngoạn)Hán Việttập ngoạnCấu tạo习 + 玩 · tập + ngoạn nghĩa thành phần: tập + ngoạn