習練

xí liàn tập luyện

Hán Việt: tập luyện · Pinyin: xí liàn

Tổng quan

tập luyện

Cấu tạo: (tập) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập luyện
  • Cihui rau giồi cho giỏi và làm cho quen. tập luyện tập luyện ☆Trau giồi cho giỏi và làm cho quen.

ja

  • JMdict practice|practising|training|discipline