習聞 tập văn Hán Việt: tập văn Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 聞 (văn)Hán Việttập vănCấu tạo習 + 聞 · tập + văn nghĩa thành phần: tập + văn Nghĩa EngCihui 習聞 xíwén v. often hear