習親 xí qīn · tập thân Hán Việt: tập thân · Pinyin: xí qīn Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 親 (thân)Pinyinxí qīnHán Việttập thânCấu tạo習 + 親 · tập + thân nghĩa thành phần: tập + thân