習識 xí shí · tập thức Hán Việt: tập thức · Pinyin: xí shí Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 識 (thức)Pinyinxí shíHán Việttập thứcCấu tạo習 + 識 · tập + thức nghĩa thành phần: tập + thức