習非 xí fēi · tập phi Hán Việt: tập phi · Pinyin: xí fēi Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 非 (phi)Pinyinxí fēiHán Việttập phiCấu tạo習 + 非 · tập + phi nghĩa thành phần: tập + phi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 習慣於不良的癖性或作壞事。如:「習非成是」。EngCihui 習非 ífēi v.o. <wr.> learn sth. wrong