翔佯 xiáng yáng·tường dương Hán Việt: tường dương · Pinyin: xiáng yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"翔徉"。亦作"翔羊"。 2.徘徊; 往返回旋。 Cấu tạo: 翔 (tường) + 佯 (dương)Pinyinxiáng yángHán Việttường dươngCấu tạo翔 + 佯 · tường + dương nghĩa thành phần: tường + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"翔徉"。亦作"翔羊"。 2.徘徊; 往返回旋。 Từ liên quan Gần nghĩa佯作 · 佯嗔 · 佯攻 · 佯死 · 佯狂 · 佯装 · 佯言 · 佯誑