翔佯
tường dương
Hán Việt: tường dương · Pinyin: xiáng yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"翔徉"。亦作"翔羊"; 徘徊;往返回旋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"翔徉"。亦作"翔羊"。 2.徘徊;往返回旋。
Hán Việt: tường dương · Pinyin: xiáng yáng