翔博 xiáng bó · tường bác Hán Việt: tường bác · Pinyin: xiáng bó Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 博 (bác)Pinyinxiáng bóHán Việttường bácCấu tạo翔 + 博 · tường + bác nghĩa thành phần: tường + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详实广博。翔,通"详"。Tân Hoa Tự Điển 1.详实广博。翔,通"详"。