翔回

xiáng huítường hồi

Hán Việt: tường hồi · Pinyin: xiáng huí

Tổng quan

bay vòng (trên trời)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.回旋而飞。

Cấu tạo: 翔 (tường) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay vòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.回旋而飞。

Eng

  • Cihui to circle (in the sky)

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休