翔埃 xiáng āi · tường ai Hán Việt: tường ai · Pinyin: xiáng āi Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 埃 (ai)Pinyinxiáng āiHán Việttường aiCấu tạo翔 + 埃 · tường + ai nghĩa thành phần: tường + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞尘。Tân Hoa Tự Điển 1.飞尘。