翔師 xiáng shī · tường sư Hán Việt: tường sư · Pinyin: xiáng shī Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 師 (sư)Pinyinxiáng shīHán Việttường sưCấu tạo翔 + 師 · tường + sư nghĩa thành phần: tường + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹还师。Tân Hoa Tự Điển 1.犹还师。