翔旝 xiáng kuài · tường quái Hán Việt: tường quái · Pinyin: xiáng kuài Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 旝 (quái)Pinyinxiáng kuàiHán Việttường quáiCấu tạo翔 + 旝 · tường + quái nghĩa thành phần: tường + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代战争中发射的飞石。Tân Hoa Tự Điển 1.古代战争中发射的飞石。