翔步

xiáng bù tường bộ

Hán Việt: tường bộ · Pinyin: xiáng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上體略向前傾,如鳥張開翅膀緩慢地走。比喻可以從緩進行的事。《三國志.卷三八.蜀書.秦宓傳》:「此乃承平之翔步,非亂世之急務也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安步,缓步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安步,缓步。

Eng

  • Cihui 翔步 iángbù v. pace about (in the room); walk with slow, regular steps ◆n. sth. that can be done slowly