翔泳 tường vịnh Hán Việt: tường vịnh Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 泳 (vịnh)Hán Việttường vịnhCấu tạo翔 + 泳 · tường + vịnh nghĩa thành phần: tường + vịnh Nghĩa EngCihui 翔泳 iángyǒng n. birds and fish