翔洽

tường hiệp

Hán Việt: tường hiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (hiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上下祥和融洽。明.董其昌〈少司徒方采山公壽序〉:「久道成化,和氣翔洽。」