翔然

xiáng rán tường nhiên

Hán Việt: tường nhiên · Pinyin: xiáng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高飞貌; 神态安详貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高飞貌。 2.神态安详貌。