翔禽 xiáng qín · tường cầm Hán Việt: tường cầm · Pinyin: xiáng qín Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 禽 (cầm)Pinyinxiáng qínHán Việttường cầmCấu tạo翔 + 禽 · tường + cầm nghĩa thành phần: tường + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.飞鸟。