翔翥 xiáng zhù · tường chứ Hán Việt: tường chứ · Pinyin: xiáng zhù Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 翥 (chứ)Pinyinxiáng zhùHán Việttường chứCấu tạo翔 + 翥 · tường + chứ nghĩa thành phần: tường + chứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞翔。Tân Hoa Tự Điển 1.飞翔。