翔舞

xiáng wǔ tường vũ

Hán Việt: tường vũ · Pinyin: xiáng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛舞。《史記.卷二.夏本紀》:「鳥獸翔舞,簫韶九成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"翔儛"; 飞舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"翔儛"。 2.飞舞。

Eng

  • Cihui 翔舞 iángwǔ* v. flutter; swirl