翔貴

xiáng guì tường quý

Hán Việt: tường quý · Pinyin: xiáng guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (quý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容物價高漲,有如鳥盤旋上飛。《漢書.卷二四.食貨志上》:「常苦枯旱,亡有平歲,穀價翔貴。」宋.蔡襄〈酇陽行〉:「今歲穀翔貴,鼎餁無以烹。」

Eng

  • Cihui 翔貴 iángguì v. <wr.> soar (of prices)