翔貴
tường quý
Hán Việt: tường quý · Pinyin: xiáng guì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓物价上涨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓物价上涨。
Eng
- Cihui 翔貴 iángguì v. <wr.> soar (of prices)
Hán Việt: tường quý · Pinyin: xiáng guì