翔趨 xiáng qū · tường xu Hán Việt: tường xu · Pinyin: xiáng qū Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 趨 (xu)Pinyinxiáng qūHán Việttường xuCấu tạo翔 + 趨 · tường + xu nghĩa thành phần: tường + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种礼容。上体稍前倾,张臂细步趋进。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种礼容。上体稍前倾,张臂细步趋进。