翔踊

xiáng yǒng tường dũng

Hán Việt: tường dũng · Pinyin: xiáng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物價高漲。《新唐書.卷一五五.馬燧傳》:「兵艱食,物貨翔踊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"翔涌"。亦作"翔踊"; 谓物价腾贵或暴涨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"翔涌"。亦作"翔踊"。 2.谓物价腾贵或暴涨。