翔踊 tường dũng Hán Việt: tường dũng Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 踊 (dũng)Hán Việttường dũngCấu tạo翔 + 踊 · tường + dũng nghĩa thành phần: tường + dũng