翔陽 xiáng yáng · tường dương Hán Việt: tường dương · Pinyin: xiáng yáng Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 陽 (dương)Pinyinxiáng yángHán Việttường dươngCấu tạo翔 + 陽 · tường + dương nghĩa thành phần: tường + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阳; 指时光。Tân Hoa Tự Điển 1.太阳。 2.指时光。