翔陽 xiáng yáng · tường dương Hán Việt: tường dương · Pinyin: xiáng yáng Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 陽 (dương)Pinyinxiáng yángHán Việttường dươngCấu tạo翔 + 陽 · tường + dương nghĩa thành phần: tường + dương