翔集

tường tập

Hán Việt: tường tập

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.群鳥飛翔,留止於一處。宋.范仲淹〈岳陽樓記〉:「沙鷗翔集,錦鱗游泳。」 2.詳察而採輯。南朝梁.劉勰《文心雕龍.風骨》:「若夫鎔鑄經典之範,翔集子史之術。」

Eng

  • Cihui 翔集 iángjí v. gather the essence from many sources