翔驟

xiáng zhòu tường sậu

Hán Việt: tường sậu · Pinyin: xiáng zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (sậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指鸟兽。翔,鸟飞;骤,马奔驰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指鸟兽。翔,鸟飞;骤,马奔驰。