翔鴻 xiáng hóng · tường hồng Hán Việt: tường hồng · Pinyin: xiáng hóng Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 鴻 (hồng)Pinyinxiáng hóngHán Việttường hồngCấu tạo翔 + 鴻 · tường + hồng nghĩa thành phần: tường + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飛翔於高空的鴻雁。比喻位居朝中的大臣。《文選.陸機.謝平原內史表》:「陸沉之羽,復與翔鴻撫翼。」