翔鴻 xiáng hóng · tường hồng Hán Việt: tường hồng · Pinyin: xiáng hóng Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 鴻 (hồng)Pinyinxiáng hóngHán Việttường hồngCấu tạo翔 + 鴻 · tường + hồng nghĩa thành phần: tường + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高飞的鸿雁。喻当朝之士。Tân Hoa Tự Điển 1.高飞的鸿雁。喻当朝之士。