翔麟紫 xiáng lín zǐ · tường lân tử Hán Việt: tường lân tử · Pinyin: xiáng lín zǐ Tổng quan Cấu tạo: 翔 (tường) + 麟 (lân) + 紫 (tử)Pinyinxiáng lín zǐHán Việttường lân tửCấu tạo翔 + 麟 + 紫 · tường + lân + tử nghĩa thành phần: tường + lân + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"翔麟马"。